Subiza
Tây Ban Nha
Subiza Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Subiza ghi bàn cứ mỗi 90 phút trong Giải hạng nhì quốc gia
Subiza ghi trung bình 1.00 bàn mỗi trận
Subiza là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhì quốc gia
Subiza không ghi được bàn trong 46% tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn thua
Subiza để thủng lưới cứ mỗi 50 phút tại Giải hạng nhì quốc gia
Subiza để thủng lưới trung bình 1.82 bàn mỗi trận
Subiza đạt được 10% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhì quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Subiza đã tham gia trong Giải hạng nhì quốc gia
Subiza tổng số bàn thắng mỗi trận 2.82 trong mỗi trận tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 52% đối với Subiza tại Giải hạng nhì quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 73% đối với Subiza tại Giải hạng nhì quốc gia
CDG thống kê
Subiza đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Subiza ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 13% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Subiza ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 31% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhì quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Subiza ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Subiza chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Subiza chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Subiza ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Subiza chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Subiza chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhì quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Subiza ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 88% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Subiza ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Subiza ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải hạng nhì quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Subiza thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Subiza có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Subiza thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Subiza có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Subiza thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Subiza có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Subiza thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Subiza có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp một, Subiza thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Subiza có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Trong hiệp hai, Subiza thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Subiza có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhì quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Subiza Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 24 | 5 | 5 | 65:39 | 26 | 77 | |
| 2 | 34 | 22 | 8 | 4 | 65:28 | 37 | 74 | |
| 3 | 34 | 16 | 13 | 5 | 64:31 | 33 | 61 | |
| 4 | 34 | 15 | 9 | 10 | 46:31 | 15 | 54 | |
| 5 | 34 | 12 | 16 | 6 | 43:28 | 15 | 52 | |
| 6 | 34 | 15 | 2 | 17 | 49:47 | 2 | 47 | |
| 7 | 34 | 12 | 10 | 12 | 51:44 | 7 | 46 | |
| 8 | 34 | 12 | 9 | 13 | 47:49 | -2 | 45 | |
| 9 | 34 | 13 | 5 | 16 | 37:51 | -14 | 44 | |
| 10 | 34 | 11 | 10 | 13 | 38:42 | -4 | 43 | |
| 11 | 34 | 12 | 7 | 15 | 52:67 | -15 | 43 | |
| 12 | 34 | 11 | 9 | 14 | 48:57 | -9 | 42 | |
| 13 | 34 | 10 | 9 | 15 | 34:40 | -6 | 39 | |
| 14 | 34 | 9 | 9 | 16 | 42:50 | -8 | 36 | |
| 15 | 34 | 9 | 9 | 16 | 42:55 | -13 | 36 | |
| 16 | 34 | 8 | 12 | 14 | 46:56 | -10 | 36 | |
| 17 | 34 | 7 | 10 | 17 | 32:61 | -29 | 31 | |
| 18 | 34 | 7 | 10 | 17 | 36:61 | -25 | 31 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation